Tài liệu ôn tập từ vựng Tiếng Anh Lớp 5 - Unit 1-20 - Năm học 2021-2022

doc 27 trang vangiang 26/12/2025 2170
Bạn đang xem 20 trang mẫu của tài liệu "Tài liệu ôn tập từ vựng Tiếng Anh Lớp 5 - Unit 1-20 - Năm học 2021-2022", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • doctai_lieu_on_tap_tu_vung_tieng_anh_lop_5_unit_1_20_nam_hoc_20.doc

Nội dung tài liệu: Tài liệu ôn tập từ vựng Tiếng Anh Lớp 5 - Unit 1-20 - Năm học 2021-2022

  1. 1 TỪ VỰNG TIẾNG ANH LỚP 5 THEO TỪNG UNIT UNIT 1 - 20 NĂM 2021 - 2022 I. Tiếng Anh lớp 5 học kì 1 năm 2021 - 2022 1. Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: What's your address? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 1 lớp 5 What's your address? Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt address (n) /ə'dres/ địa chỉ lane (n) /lein/ ngõ road (n) /roud/ đường (trong làng) street (n) /stri:t/ đường (trong thành phố) flat (n) /flỉt/ căn hộ village (n) /vilidʒ/ ngơi làng country (n) /kʌntri/ đất nước tower (n) /tauə/ tịa tháp mountain (n) /mauntin/ ngọn núi district (n) /district/ huyện, quận province (n) /prɔvins/ tỉnh hometown (n) /həumtaun/ quê hương where (adv) /weə/ ở đâu from (prep.) /frəm/ đến từ pupil (n) /pju:pl/ học sinh live (v) /liv/ sống Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  2. 2 busy (adj) /bizi/ bận rộn far (adj) /fɑ:/ xa xơi quiet (adj) /kwaiət/ yên tĩnh crowded (adj) /kraudid/ đơng đúc large (adj) /lɑ:dʒ/ rộng small (adj) /smɔ:l/ nhỏ, hẹp pretty (adj) /priti/ xinh xắn beautiful (adj) /bju:tiful/ đẹp building (n) /ˈbɪldɪŋ/ tịa nhà tower (n) /ˈtaʊə(r)/ tịa tháp field (n) /fi:ld/ đồng ruộng noisy (adj) /´nɔizi/ ồn ào big (adj) /big/ to, lớn 2. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 2: I always get up early. How about you? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 2 lớp 5 I always get up early. How about you? Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt go to school /gəʊ tə sku:l/ Đi học do the homework /du: ðə 'həʊmwɜ:k/ làm bài tập về nhà talk with friends /tɔ:k wið frendz/ nĩi chuyện với bạn bè brush the teeth /brʌ∫ ðə ti:θ/ đánh răng do morning exercise /du: 'mɔ:niŋ 'eksəsaiz/ tập thể dục buổi sáng Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  3. 3 cook dinner /kuk 'dinə/ nấu bữa tối watch TV /wɒt∫ ti:'vi:/ xem ti vi play football /plei 'fʊtbɔ:l/ đá bĩng surf the Internet /sɜ:f tə ‘ɪntənet/ lướt mạng look for information /lʊk fɔ:[r] infə'mei∫n/ tìm kiếm thơng tin go fishing /gəʊ 'fi∫iη/ đi câu cá ride a bicycle /raid ei 'baisikl/ đi xe đạp come to the library /kʌm tu: tə 'laibrəri/ đến thư viện go swimming /gəʊ 'swimiη/ đi bơi go to bed /gəʊ tə bed/ đi ngủ go shopping /gəʊ '∫ɒpiŋ/ đi mua sắm go camping /gəʊ 'kỉmpiŋ/ đi cắm trại go jogging /gəʊ 'dʒɒgiη/ đi chạy bộ play badminton /plei 'bỉdmintən/ chơi cầu lơng get up /'get ʌp/ thức dậy have breakfast /hỉv 'brekfəst/ ăn sáng have lunch /hỉv lʌnt∫/ ăn trưa have dinner /hỉv 'dinə/ ăn tối look for /lʊk fɔ:[r]/ tìm kiếm project /'prədʒekt/ dự án early /'ə:li/ sớm Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  4. 4 busy /'bizi/ bận rộn classmate /ˈklɑːsˌmeɪt/ bạn cùng lớp sports centre /'spɔ:ts 'sentə[r]/ trung tâm thể thao library /'laibrəri/ thư viện partner /'pɑ:tnə[r]/ bạn cùng nhĩm, cặp always /'ɔ:lweiz/ luơn luơn usually /'ju:ʒuəli/ thường thường often /'ɒfn/ thường xuyên sometimes /'sʌmtaimz/ thỉnh thoảng everyday /'evridei/ mỗi ngày 3. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 3: Where did you go on holiday? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 3 lớp 5 Where did you go on holiday? Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt 1. ancient /ein∫ənt/ cổ, xưa 2. airport (n) /eəpɔ:t/ sân bay 3. bay /bei/ vịnh 4. by /bai/ bằng (phương tiện gì đĩ) 5. boat /bout/ tàu thuyền 6. beach /bi:t∫/ bãi biển 7. coach (n) /kəʊt∫/ xe khách 8. car /ka:(r)/ ơ tơ Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  5. 5 9. classmate /klɑ:smeit/ bạn cùng lớp 10. family /fỉmili/ gia đình 11. great /greit]/ tuyệt vời 12. holiday /hɔlədi/ kỳ nghỉ 13. hometown /həumtaun/ quê hương 14. Island /ailənd/ Hịn đảo 15. imperial city /im'piəriəl siti/ kinh thành 16. motorbike /moutəbaik/ xe máy 17. north /nɔ:θ/ miền bắc 18. weekend /wi:kend/ ngày cuối tuần 19. trip /trip/ chuyến đi 20. town /taun/ thị trấn, phố 21. take a boat trip /teik ei bəʊt trip/ đi chơi bằng thuyền 22. seaside /si:'said/ Bờ biển 23. really /riəli/ thật sự 24. (train) station /trein strei∫n/ nhà ga (tàu) 25. swimming pool /swimiη pu:l/ Bể bơi 26. railway railway đường sắt (dành cho tàu hỏa) 27. train /trein/ tàu hỏa 28. taxi /'tỉksi/ xe taxi 29. plane /plein/ máy bay 30. underground /ʌndəgraund/ tàu điện ngầm 31. province /prɔvins/ tỉnh Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  6. 6 32. picnic /piknik/ chuyến đi dã ngoại 33. photo of the trip /'fəʊtəʊ əv ðə trip/ ảnh chụp chuyến đi 34. wonderful /'wʌndəfl/ tuyệt vời 35. weekend /wi:k'end/ cuối tuần 36. go on a trip /gəʊ ɒn ei trip/ đi du lịch 4. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 4: Did you go to the party? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 4 lớp 5 Did you go to the party? Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt 1. birthday (n) /bə:θdei/ ngày sinh nhật 2. party (n) /pɑ:ti/ bữa tiệc 3. fun (adj) /fʌn/ vui vẻ/ niềm vui 4. visit (v) /visit/ đi thăm 5. enjoy (v) /in'dʒɔi/ thưởng thức 6. funfair (n) /fʌnfeə/ khu vui chơi 7. flower (n) /flauə/ bơng hoa 8. different (adj) /difrənt/ khác nhau 9. place (n) /pleis/ địa điểm 10. festival (n) /festivəl/ lễ hội, liên hoan 11. Book fair (n) /bʊk feə[r]/ Hội chợ sách 12. teachers' day /ti:t∫ə dei/ ngày nhà giáo 13. hide-and-seek (n) /haidənd'si:k/ trị chơi trốn tìm 14. cartoon (n) /kɑ:'tu:n/ hoạt hình Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  7. 7 15. chat (v) /t∫ỉt/ tán gẫu 16. invite (v) /invait/ mời 17. eat (v) /i:t/ ăn 18. food and drink (n) /fu:d ỉnd driηk/ đồ ăn và thức uống 19. happily (adv) /hỉpili/ một cách vui vẻ 20. film (n) /film/ phim 21. present (n) /pri'zent/ quà tặng 22. robot (n) /'rəʊbɒt/ Con rơ bốt 23. sweet (n) /swi:t/ kẹo 24. candle (n) /kỉndl/ đèn cày 25. cake (n) /keik/ bánh ngọt 26. juice (n) /dʒu:s/ nước ép hoa quả 27. fruit (n) /fru:t/ hoa quả 28. story book (n) /stɔ:ribuk/ truyện 29. comic book (n) /kɔmik buk/ truyện tranh 30. sport (n) /spɔ:t/ thể thao 31. start (v) /stɑ:t/ bắt đầu 32. end (v) /end/ kết thúc 33. Go to the zoo /gəʊ tu: ðə zu:/ Đi chơi sở thú 34. Go to the party /gəʊ tu: ðə 'pɑ:ti/ Tham dự tiệc 35. Go on a picnic /gəʊ ɒn ei 'piknik/ Đi chơi/ đi dã ngoại 36. Stay at home /stei ət həʊm/ ở nhà 37. Watch TV /wɒtʃ ti:'vi:/ Xem ti vi Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  8. 8 5. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 5: Where will you be this weekend? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 5 lớp 5 Where will you be this weekend? Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Tiếng Việt 1. mountain (n) /mauntin/ ngọn núi 2. picnic (n) /piknik/ chuyến dã ngoại 3. countryside (n) /kʌntrisaid/ vùng quê 4. beach (n) /bi:t∫/ bãi biển 5. sea (n) /si:/ biển 6. England (n) /iηgli∫/ nước Anh 7. visit (v) /visit/ thăm quan 8. swim (v) /swim/ bơi 9. explore (v) /iks'plɔ:/ khám phá 10. cave (n) /keiv/ hang động 11. island (n) /ailənd/ hịn đảo 12. bay (n) /bei/ vịnh 13. park (n) /pɑ:k/ cơng viên 14. sandcastle (n) /sỉnd'kỉstl/ lâu đài cát 15. tomorrow /tə'mɔrou/ ngày mai 16. weekend /wi:kend/ ngày cuối tuần 17. next /nekst/ kế tiếp 18. seafood (n) /si:fud/ hải sản 19. sand (n) /sỉnd/ cát 20. sunbathe (v) /sʌn'beið/ tắm nắng Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  9. 9 21. build (v) /bilt/ xây dựng 22. activity (v) /ỉk'tiviti/ hoạt động 23. interview (v) /intəvju:/ phỏng vấn 24. great (adj) /greit/ tuyệt vời 25. around /ə'raʊnd/ vịng quanh 26.at school /ət sku:l/ ở trường 27. at home /ət həʊm/ ở nhà 28. by the sea /bai tə si:/ trên bãi biển 6. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 6: How many lessons do you have today? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 6 lớp 5 How many lessons do you have today? Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Tiếng Việt 1. subject (n) /sʌbdʒikt/ mơn học 2. Maths (n) /mỉθ/ mơn Tốn 3. Science (n) /saiəns/ mơn Khoa học 4. IT (n) /ai ti:/ mơn Cơng nghệ Thơng tin 5. Art (n) /a:t/ mơn Mỹ thuật 6. Music (n) /mju:zik/ mơn Âm nhạc 7. English (n) /iηgli∫/ mơn tiếng Anh 8. Vietnamese (n) /vjetnə'mi:z/ mơn tiếng Việt 9. PE (n) /Pi: i:/ mơn Thể dục 10. trip (n) /trip/ chuyến đi 11. lesson (n) /lesn/ bài học Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  10. 10 12. still /stil/ vẫn 13. pupil (n) /pju:pl/ học sinh 14. again /ə'gen/ lại, một lẩn nữa 15. talk (v) /tɔ:k/ nĩi chuyện 16. break time (n) /breik taim/ giờ giải lao 17. school day (n) /sku:l dei./ ngày phải đi học 18. weekend day (n) /wi:k end dei/ ngày cuối tuần 19. except (v) /ik sept / ngoại trừ 20. start (v) /sta:t/ bắt đầu 21. August (n) /ɔ:'gʌst/ tháng Tám 22. primary school (n) /praiməri sku:l/ trường tiếu học 23. timetable (n) /taimtəbl/ thời khĩa biểu 24. Have school (v) Đi học 25. On holiday /ɒn 'hɒlədei/ Đang trong kỳ nghỉ 26. Copy book /'kɒpi bʊk/ Sách mẫu 27. Break time /breik taim/ Giờ giải lao 7. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 7: How do you learn English? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 7 lớp 5 How do you learn English? Tiếng Anh Định nghĩa/ Phiên âm Tiếng Việt 1. skill (n) /skil/ kĩ năng 2. speak (v)/spi:k/ nĩi Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  11. 11 3. listen (v) /lisn/ nghe 4. read (v) /ri:d/ đọc 5. write (v) /rait/ viết 6. vocabulary (n) /və'kỉbjuləri/ từ vựng 7. grammar (n) /grỉmə/ ngữ pháp 8. phonetics (n) /fə'netiks/ ngữ âm 9. notebook (n) /noutbuk/ quyển vở 10. story (n) /stɔ:ri/ truyện 11. email (n) /imeil/ thư điện tử 12. letter (n) /letə/ thư (viết tay) 13. newcomer (n) /nju:kʌmə/ người mới 14. learn (v) /lə:nt/ học 15. song (n)/sɔη/ bài hát 16. aloud (adj)/ ə'laud/ to, lớn (về âm thanh) 17. lesson (n) /lesn/ bài học 18. foreign (adj) /fɔrin/ nước ngồi, ngoại quốc 19. language (n) /lỉηgwidʒ/ ngơn ngữ 20. French (n)/frent∫/ tiếng Pháp 21. favourite (adj) /feivərit/ ưa thích 22. understand (v) /ʌndə'stud/ hiểu 23. communication (n) /kə,mju:ni'kei∫n/ sự giao tiếp 24. necessary (adj) /nesisəri/ cần thiết 25. free time /fri: taim/ thời gian rảnh Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  12. 12 26. guess (v) /ges/ đốn 27. meaning (n) /mi:niη/ ý nghĩa 28. stick (v) /stick/ gắn, dán 29. practise (v) /prỉktis/ Thực hành, luyện tập 30. New word (n) /nju: wɜ:d/ Từ mới 31. Short story (n) /∫ɔ:t 'stɔ:ri/ Truyện ngắn 32. Hobby (n) /'hɒbi/ Sở thích 33. Foreign friend (n) /'fɒrən frend/ Bạn nước ngồi 34. Subject (n) /'sʌbdʒikt/ Mơn học 35. Because /bi'kɒz/ Bởi vì 36. While /wail/ Trong khi 37. Good at (v) /gud ət/ Giỏi về 38. Happy (adj) /'hỉpi/ Vui vẻ 39. Necessary (adj) /'nesəsəri/ Cần thiết 8. Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 8: What are you reading? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 8 lớp 5 What are you reading? Từ mới tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa tiếng Việt 1. crown (n) /kraun/ con quạ 2. fox (n) /fɔks/ con cáo 3. dwarf (n) /dwɔ:f/ người lùn 4. ghost (n) /goust/ con ma 5. Story (n) /stɔ:ri/ câu chuyện Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  13. 13 6. chess (n) /t∫es/ cờ vua 7. Halloween (n) /hỉlou'i:n/ lễ Ha lo ween 8. scary (adj) /skeəri/ đáng sợ 9. fairy tale (n) /feəriteil/ truyện cổ tích 10. short story (n) /∫ɔ:t'stɔ:ri/ truyện ngắn 11. I see /Ai si:/ mình hiểu 12. character (n) /kỉriktə/ nhân vật 13. main (adj) /mein/ chính, quan trọng 14. borrow (v) /bɔrou/ mượn (đi mượn người khác) 15. finish (v) /fini∫/ hồn thành, kết thúc 16. generous (adj) /dʒenərəs/ hào phĩng 17. hard-working (adj) /hɑ:d wə:kiη/ chăm chỉ 18. Kind (adj) /kaind/ tốt bụng 19. gentle (adj) /dʒentl/ hiền lành 20. clever (adj) /klevə/ khơn khéo, thơng minh 21. favourite (adj) /feivərit/ ưa thích 22. funny (adj) /fʌni/ vui tính 23. beautiful (adj) /bju:tiful/ đẹp 24. policeman (n) /pə'li:smən/ Cảnh sát 9. Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 9: What did you see at the zoo? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 9 lớp 5 What did you see at the zoo? Từ vựng Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa Tiếng Việt Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  14. 14 1. zoo (n) /zu:/ sở thú 2. animal (n) /ỉniməl/ động vật 3. elephant (n) /elifənt/ con voi 4. tiger (n) /taigə/ con hổ 5. monkey (n) /mʌηki]/ con khỉ 6. gorilla (n) /gə'rilə/ con khỉ gorila 7. crocodile (n) /krɔkədail/ con cá sấu 8. python (n) /paiθən/ con trăn 9. peacock (n) /pi:kɔk/ con cơng 10. noisy (adj) /nɔizi/ ầm ĩ 11. scary (adj) /skeəri/ đáng sợ 12. fast (adj) /fɑ:st/ nhanh nhẹn 13. baby (n) /beibi/ non, nhỏ 14. yesterday (adv) /jestədi/ hơm qua 15. circus (n) /sə:kəs/ rạp xiếc 16. park (n) /pɑ:k/ cơng viên 17. intelligent (adj) /in'telidʒənt/ thơng minh 18. trunk (n) /trʌηk/ cái vịi (của con voi) 19. spray (v) /sprei/ phun nước 20. kangaroo (n) /kỉηgə'ru:/ con chuột túi 21. funny (adj) /fʌni/ vui nhộn 22. loudly (adv) /laudli/ ầm ĩ 23. roar (v) /rɔ:/ gầm, rú Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  15. 15 24. panda (n) /pỉndə/ con gấu trúc 25. cute (adj) /kju:t/ đáng yêu 26. slowly (adv) /slouli/ một cách chậm chạp 27. quietly (adv) /kwiətli/ một cách nhẹ nhàng 28. move (v) /mu:v/ di chuyển 29. walk (v) /wɔ:k/ đi bộ, đi lại 30. a lot of (qty) /ə lɔt əv/ nhiều 31. jump (v) /dʒʌmp/ nhảy 32. quickly (adv) /kwikli/ một cách nhanh nhẹn 33. have a good time /Hỉv ə gud taim/ vui vẻ 10. Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 10: When will Sports Day be? Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 10 lớp 5 When will Sports Day be? Từ mới Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Định nghĩa Tiếng Việt 1. festival (n) /festivəl/ lễ hội, liên hoan 2. Sports Day (n) /spɔ:t dei/ ngày Thể thao 3. Teachers' Day (n) /ti:t∫ə dei/ ngày Nhà giáo 4. Independence Day (n) /indi'pendəns dei/ ngày Độc lập 5. Children's Day (n) /t∫aildən dei/ ngày Thiếu nhi 6. contest (n) /kən'test/ cuộc thi 7. music festival (n) /mju:zik festivəl/ liên hoan âm nhạc 8. Singing Contest (n) /siŋgiŋ kən'test/ Cuộc thi hát 9. gym (n) /dʒim/ phịng tập thể dục Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  16. 16 10. sport ground (n) /spɔ:t graund/ sân chơi thể thao 11. play against (v) /plei ə'geinst/ đấu với (đội nào đĩ) kế 12. badminton (n) /bỉdmintən/ /ˈfʊt.ˌbɔl/ 13. football (n) /ˈfʊt bɔl/ mơn bĩng đá 14. volleyball (n) /vɔlibɔ:l/ mơn bĩng chuyền 15. basketball (n) /bɑ:skitbɔ:l/ mơn bĩng rổ 16. table tennis (n) /teibl tenis/ mơn bĩng bàn 17. Tug of war (n) /'tʌg əv 'wɔ:/ Kéo co 18. Shuttlecock kicking (n) /’∫ʌtlkɒk ‘kikiŋ/ Đá cầu 19. Weight lifting (n) /'weit liftiŋ/ Cử tạ 20. Rope (n) ây thừng dây thừng 21. Racket (n) /'rỉkit/ Cái vợt 22. practise (v) /prỉktis/ thực hành, luyện tập 23. competition (n) /kɔmpi'ti∫n/ kì thi 24. Event (n) /i'vent/ Sự kiện 25. match (n) /mỉt∫/ trận đấu 26. take part in (v) /taik pa:t in/ tham gia 27. everyone /evriwʌn/ mọi người 28. next /nekst/ tiếp 29. win (v) /win/ chiến thắng 30. Lose (v) /lu:z/ Thua II. Tiếng Anh lớp 5 học kì 2 năm 2021 - 2022 1. Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 11: What’s the matter with you? Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  17. 17 Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Tiếng Việt 1. breakfast (n) /brekfəst/ bữa sáng 2. ready (adj) /redi/ sẵn sàng 3. matter (n) /mỉtə/ vấn đề 4. fever (n) /fi:və/ sốt 5. temperature (n) /temprət∫ə/ nhiệt độ 6. headache (n) /hedeik/ đau đầu 7. toothache (n) /tu:θeik/ đau răng 8. earache (n) /iəreik/ đau tai 9. stomach ache (n) /stʌmək eik/ đau bụng 10. backache (n) /bỉkeik/ đau lưng 11. sore throat (n) /sɔ: θrout/ đau họng 12. sore eyes (n) /sɔ: aiz/ đau mắt 13. hot (adj) /hɔt/ nĩng 14. cold (adj) /kould/ lạnh 15. throat (n) /θrout/ Họng 16. pain (n) /pein/ cơn đau 17. feel (v) /fi:l/ cảm thấy 18. doctor (n) /dɔktə/ bác sĩ 19. dentist (n) /dentist/ nha sĩ 20. rest (n) /rest/ nghỉ ngơi, thư giãn 21. fruit (n) /fru:t/ hoa quả 22. heavy (adj) /hevi/ nặng 23. carry (v) /kỉri/ mang, vác Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  18. 18 24. sweet (adj) /swi:t/ kẹo; ngọt 25. karate (n) /kə'rɑ:ti/ mơn karate 26. nail (n) /neil/ mĩng tay 27. brush (v) /brʌ∫/ chài (răng) 28. hand (n) /hỉnd/ bàn tay 29. healthy (adj) /helθi/ tốt cho sức khỏe 30. regularly (adv) /regjuləri/ một cách đều đặn 31. meal (n) /mi:l/ bữa ăn 32. problem (n) /prɔbləm/ vấn đề 33. advice (n) /əd'vais/ lời khuyên 34. cough (v) /kɔ:f/ ho 35. sick (n) /sik/ ốm 36.go to the doctor (v) /gəʊ tu: ðə 'dɒktə[r]/ đi khám bác sĩ 37. go to the dentist (v) /gəʊ tu: ðə 'dentist/ đi khám nha sĩ 38. go to the hospital (v) /gəʊ tu: ðə 'hɒspitl/ đến bệnh viện 39. take a rest (v) /teik ei rest/ nghỉ ngơi Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 11 lớp 5 What’s the matter with you? 2. Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 12: Don’t ride your bike too fast! Tiếng Anh Phân loại/ Phiên âm Tiếng Việt 1. knife (n) /naif/ con dao 2. cut (n) /kʌt/ vết cắt, cắt 3. cabbage (n) /kỉbidʒ/ cải bắp 4 stove (n) /stouv/ Bếp lị Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  19. 19 5. touch (v) /tʌt∫/ chạm vào 6. bum (n) /bʌm/ vết bỏng, đốt cháy 7. match (n) /mỉt∫/ que diêm 8. run down (v) /rʌn'daun/ chạy xuống 9. stair (n) /steə/ cầu thang 10. climb the tree (v) /klaim ði tri:/ trèo cây 11. bored (adj) /bɔ:d/ chán, buồn 12. reply (v) /ri'plai/ trả lời 13. loudly (adv) /laudli/ ầm ĩ 14. again /ə'gen/ lại 15. run (v) /'rʌn/ chạy 16. leg (n) /leg/ chân 17. arm (n) /ɑ:mz/ tay 18. break (v) /breik/ làm gãy, làm vỡ 19. apple tree (n) /ỉpltri:/ cây táo 20. fall off (v) /fɔ:l ɔv/ ngã xuống 21. hold (v) /hould/ cầm, nắm 22. sharp (adj) /∫ɑ:p/ sắc, nhọn 23. dangerous (adj) /deindʒrəs/ nguy hiếm 24. common (adj) /kɔmən/ thơng thường, phổ biến 25. accident (n) /ỉksidənt/ tai nạn 26. prevent (v) /pri'vent/ ngăn chặn 27. safe (n) /seif/ an tồn Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188
  20. 20 28. young children (n) /jʌηgə t∫ildrən/ trẻ nhỏ 29. roll off (v) /roul ɔ:f/ lăn khỏi 30. balcony (n) /bỉlkəni/ ban cơng 31. tip (n) /tip/ mẹo 32. neighbour (n) /neibə/ hàng xĩm 33. scissors (n) /'sizəz/ cái kéo 34. tool (n) /tu:l/ dụng cụ 35. helmet (n) /'helmit/ mũ bảo hiểm 36. bite (v) /bait/ cắn 37. scratch (v) /skrỉt∫/ cào 38. call for help (v) /kɒ:l fə[r] help/ nhờ giúp đỡ Xem chi tiết tại: Từ vựng tiếng Anh Unit 12 lớp 5 Don’t ride your bike too fast! 3. Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 13: What do you do in your free time? Tiếng Anh Phân loại/ Phiên Âm Tiếng Việt 1. free time /fri: taim/ thời gian rảnh 2. watch (v) /wɔt∫/ xem 3. surf the Internet (v) /sə:f ði intə:net/ truy cập Internet 4. ride the bike (v) /raid ði baik/ đi xe đạp 5. animal (n) /ỉniməl/ động vật 6. programme (n) /prougrỉm/ chương trình 7. clean (v) /kli:n/ dọn dẹp, làm sạch 8. karate (n) /kə'rɑ:ti/ mơn karate Trang chủ: | Email hỗ trợ: [email protected] | Hotline: 024 2242 6188