Giáo án Ngữ văn 11 - Vào phủ Chúa Trịnh - Trường THPT Lý Tự Trọng

docx 3 trang vangiang 28/07/2025 1870
Bạn đang xem tài liệu "Giáo án Ngữ văn 11 - Vào phủ Chúa Trịnh - Trường THPT Lý Tự Trọng", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

File đính kèm:

  • docxgiao_an_ngu_van_11_vao_phu_chua_trinh_truong_thpt_ly_tu_tron.docx

Nội dung tài liệu: Giáo án Ngữ văn 11 - Vào phủ Chúa Trịnh - Trường THPT Lý Tự Trọng

  1. TRƯỜNG THPT LÝ TỰ TRỌNG Tổ Ngữ văn Tiết PPCT: 1,2 Bài: VÀO PHỦ CHÚA TRỊNH (Trích Thượng kinh kí sự - Lê Hữu Trác) I. TÌM HIỂU CHUNG: 1. Tác giả: - Hiệu Hải Thượng Lãn Ông, quê ở Hưng Yên, xuất thân trong một gia đình có truyền thống học hành, đỗ đạt làm quan. - Chữa bệnh giỏi, soạn sách, mở trường truyền bá y học. - Tác phẩm nổi tiếng “Hải Thượng y tông tâm lĩnh” gồm 66 quyển – là công trình nghiên cứu y học xuất sắc nhất trong thời trung đại Việt Nam. 2. Tác phẩm “Thượng kinh kí sự”: a. Vị trí: Được hoàn thành năm 1783, được xếp ở cuối bộ Hải thượng y tông tâm lĩnh như một quyển phụ lục. b. Thể loại: - Là tập kí sự bằng chữ Hán. - Kí sự là một thể kí, ghi chép những sự việc, câu chuyện có thật và tương đối hoàn chỉnh. c. Nội dung: - Tả quanh cảnh ở kinh đô. - Ghi lại cuộc sống xa hoa trong phủ chúa và quyền uy, thế lực của chúa Trịnh. - Thái độ coi thường danh lợi của tác giả. 3. Đoạn trích: Kể lại việc Lê Hữu Trác lên tới kinh đô, được dẫn vào phủ chúa để bắt mạch, kê đơn cho thế tử Trịnh Cán. II. Đọc, hiểu văn bản: 1. Cuộc sống trong phủ chúa Trịnh: a. Quang cảnh: - Khi vào phủ phải qua nhiều lần cửa, với “những dãy hành lang quanh co nối nhau liên tiếp”, ở mỗi cửa đều có vệ sĩ canh gác.
  2. - Khuôn viên vườn hoa: “cây cối um tùm, chim kêu ríu rít, danh hoa đua thắm, gió đưa thoang thoảng mùi hương”. - Bên trong phủ là điếm “Hậu mã quân túc trực”, “Đại đường”, “Quyển bồng”, “Gác tía” tất cả đều sơn son thếp vàng. - Đến nội cung của thế tử phải qua năm, sáu lần trướng gấm. Trong phòng thắp nến, có sập thếp vàng, ghế rồng sơn son thếp vàng, trên ghế bày nệm gấm, màn là che ngang sân, “xung quanh lấp lánh, hương hoa ngào ngạt”,... Phủ chúa đẹp, xa hoa, lộng lẫy không đâu sánh bằng. b. Cung cách sinh hoạt: - Đi vào phủ phải có thẻ, thánh chỉ. - Guồng máy phục vụ đông đúc: “người giữ cửa truyền báo rộn ràng, người có việc quan qua lại như mắc cửi”; các danh y, các phi tần, cung nhân xúm xít, chầu chực. - Đồ dùng tiếp khách ăn uống toàn là “mâm vàng chén bạc”. Bữa ăn với đầy đủ “của ngon vật lạ”. - Lời lẽ nhắc đến chúa Trịnh và thế tử đều hết sức cung kính và lễ độ: Thánh thượng, Đông cung thế tử, hầu trà (cho thế tử uống thuốc), phòng trà (nơi thế tử uống thuốc). - Quá trình khám bệnh hết sức nghiêm ngặt. Tác giả không được thấy mặt chúa mà phải “nín thở đứng chờ ở xa” làm theo mệnh lệnh do quan Chánh đường truyền đạt lại. Thế tử bị bệnh có đến bảy, tám thầy thuốc phục dịch. Thế tử chỉ là một đứa trẻ 5, 6 tuổi nhưng khi vào xem bệnh, tác giả phải quỳ lạy 4 lạy, xem mạch xong lại lạy 4 lạy trước khi lui ra; phải có một viên quan nội thần đến xin phép được cởi áo cho thế tử. Xem bệnh xong tác giả chỉ được viết tờ khải để quan Chánh đường dâng lên chúa. Cuộc sống xa hoa và quyền uy tột đỉnh của nhà chúa.  Quang cảnh và cung cách sinh hoạt trong phủ chúa đã cho thấy nếp sống hưởng thụ và quyền uy tối thượng của nhà chúa – sự thật chính trị bất thường của bối cảnh lịch sử đương thời. 2. Thái độ và tâm trạng của tác giả khi vào phủ chúa: a. Khi đứng trước cảnh phủ chúa: - Tác giả ngạc nhiên trước vẻ đẹp cao sang, quyền quý. Vốn là con quan, nhưng chính tác giả phải làm một bài thơ miêu tả sự rực rỡ sang trọng với lời khái quát cuối bài “Cả trời Nam sang nhất là đây”. - Thờ ơ, dửng dưng với những quyến rũ vật chất và không đồng tình với cuộc sống xa hoa ấy. Bởi cuộc sống ấy có được là bởi sự bóc lột dân chúng, đồng thời việc
  3. quá no đủ nhưng thiếu khí trời và tự do cũng chính là nguyên nhân gây ra căn bệnh của thế tử. Thái độ mỉa mai, phê phán, châm biếm kín đáo của tác giả. b. Khi khám bệnh cho thế tử: - Hiểu rõ căn bệnh của thế tử. - Lúc đầu muốn chữa bệnh cầm chừng để tránh bị công danh trói buộc. - Sau đó thẳng thắn đưa ra phương pháp chữa đúng bệnh vì lòng trung quân ái quốc và y đức của một thầy thuốc. - Bảo vệ ý kiến của mình, mặc dù ý kiến đó trái với đa số thầy thuốc trong cung. Lê Hữu Trác là một người thầy thuốc giỏi, già dặn kinh nghiệm, có lương tâm và đức độ. Một nhân cách cao đẹp, khinh thường lợi danh, yêu thích tự do và nếp sống thanh đạm. III. Tổng kết: 1. Nghệ thuật: Đoạn trích đã thể hiện nét đặc sắc trong nghệ thuật kí của Lê Hữu Trác. - Kết hợp việc ghi chép chi tiết với việc miêu tả sinh động những điều “mắt thấy tai nghe”, bộc lộ thái độ đánh giá kín đáo. - Kết hợp giữa văn xuôi và thơ ca làm tăng tính chất trữ tình cho tác phẩm. 2. Nội dung: Đoạn trích không chỉ khắc họa một bức tranh sinh động về cuộc sống xa hoa, quyền quý của chúa Trịnh mà còn bộc lộ thái độ coi thường danh lợi của tác giả.